Ngày 13/10/2026, Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán (Bộ Tài chính) đã tổ chức Hội nghị triển khai xây dựng Chuẩn mực Báo cáo tài chính Việt Nam (VFRS). Tại hội nghị, Bộ Tài chính công bố lộ trình soạn thảo 42 chuẩn mực VFRS dựa trên phiên bản IFRS năm 2026. Toàn bộ hệ thống dự kiến được áp dụng bắt buộc, thống nhất trên toàn quốc từ ngày 01/01/2031. Các doanh nghiệp không thuộc diện áp dụng IFRS sẽ chuyển từ VAS sang VFRS.
Áp dụng IFRS nguyên bản
Xây dựng VFRS cho khối doanh nghiệp còn lại
Theo Cục trưởng Đặng Quyết Tiến, VFRS phải đạt hai mục tiêu:
Cách tiếp cận được chia thành ba trường hợp:
Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định thành lập Tổ soạn thảo VFRS. Tổ do Cục trưởng Đặng Quyết Tiến làm Tổ trưởng và có 216 thành viên. Thành viên gồm cán bộ, công chức Bộ Tài chính và chuyên gia từ công ty kiểm toán, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo, trường đại học, hiệp hội nghề nghiệp.
Phương châm của lộ trình là "Khởi động đồng loạt, ban hành cuốn chiếu". Các chuẩn mực có tính móc xích và tham chiếu lẫn nhau, nên cả 42 chuẩn mực được nghiên cứu đồng thời. Việc ban hành được chia làm 3 giai đoạn:
| Giai đoạn | Thời gian | Số chuẩn mực (dự kiến) |
| 1 | 2026 – 2027 | 11 |
| 2 | 2027 – 2028 | 22 |
| 3 | 2028 – 2029 | 9 |
| Tổng | 42 |
Các chuẩn mực được ban hành trước là những chuẩn mực đơn giản, ngắn, tương đồng với thực tiễn Việt Nam hoặc mang tính thuyết minh. Các chuẩn mực phức tạp hơn, cần tháo gỡ cơ chế chính sách, sẽ được ban hành ở các giai đoạn sau.
Danh mục dự kiến theo từng giai đoạn (theo danh mục trình chiếu tại hội nghị):
Giai đoạn 1 (2026 – 2027)
| STT | Chuẩn mực VFRS | IFRS tương đương |
| 1 | Báo cáo bộ phận | IFRS 8 – Operating Segments |
| 2 | Thuyết minh về lợi ích trong các đơn vị khác | IFRS 12 – Disclosure of Interests in Other Entities |
| 3 | Công ty con không có trách nhiệm giải trình trước công chúng: Thuyết minh | IFRS 19 – Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures |
| 4 | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | IAS 7 – Statement of Cash Flows |
| 5 | Cơ sở lập báo cáo tài chính (tên cũ: Thay đổi chính sách kế toán, ước tính kế toán và các sai sót) | IAS 8 – Basis of Preparation of Financial Statements |
| 6 | Các sự kiện phát sinh sau kỳ báo cáo | IAS 10 – Events after the Reporting Period |
| 7 | Thông tin các bên liên quan | IAS 24 – Related Party Disclosures |
| 8 | Lãi trên cổ phiếu | IAS 33 – Earnings per Share |
| 9 | Báo cáo giữa niên độ | IAS 34 – Interim Financial Reporting |
| 10 | Các yêu cầu chung đối với thuyết minh thông tin về tính bền vững | IFRS S1 – General Requirements for Disclosure of Sustainability-related Financial Information |
| 11 | Thuyết minh thông tin về khí hậu | IFRS S2 – Climate-related Disclosures |
Giai đoạn 2 (2027 – 2028)
| STT | Chuẩn mực VFRS | IFRS tương đương |
| 12 | Khung khái niệm chung cho báo cáo tài chính | Conceptual Framework for Financial Reporting |
| 13 | Hợp nhất kinh doanh | IFRS 3 – Business Combinations |
| 14 | Tài sản dài hạn nắm giữ để bán và hoạt động bị chấm dứt | IFRS 5 – Non-current Assets Held for Sale and Discontinued Operations |
| 15 | Thăm dò và đánh giá tài nguyên khoáng sản | IFRS 6 – Exploration for and Evaluation of Mineral Resources |
| 16 | Báo cáo tài chính hợp nhất | IFRS 10 – Consolidated Financial Statements |
| 17 | Thỏa thuận chung | IFRS 11 – Joint Arrangements |
| 18 | Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng | IFRS 15 – Revenue from Contracts with Customers |
| 19 | Thuê tài sản | IFRS 16 – Leases |
| 20 | Trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính | IFRS 18 – Presentation and Disclosure in Financial Statements |
| 21 | Hàng tồn kho | IAS 2 – Inventories |
| 22 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | IAS 12 – Income Taxes |
| 23 | Bất động sản, nhà xưởng và máy móc thiết bị | IAS 16 – Property, Plant and Equipment |
| 24 | Kế toán các khoản trợ cấp của Chính phủ và thuyết minh về sự hỗ trợ của Chính phủ | IAS 20 – Accounting for Government Grants and Disclosure of Government Assistance |
| 25 | Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái | IAS 21 – The Effects of Changes in Foreign Exchange Rates |
| 26 | Chi phí đi vay | IAS 23 – Borrowing Costs |
| 27 | Báo cáo tài chính riêng | IAS 27 – Separate Financial Statements |
| 28 | Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | IAS 28 – Investments in Associates and Joint Ventures |
| 29 | Báo cáo trong nền kinh tế siêu lạm phát | IAS 29 – Financial Reporting in Hyperinflationary Economies |
| 30 | Các khoản dự phòng, tài sản và nợ tiềm tàng | IAS 37 – Provisions, Contingent Liabilities and Contingent Assets |
| 31 | Tài sản cố định vô hình | IAS 38 – Intangible Assets |
| 32 | Bất động sản đầu tư | IAS 40 – Investment Property |
| 33 | Nông nghiệp | IAS 41 – Agriculture |
Giai đoạn 3 (2028 – 2029)
| STT | Chuẩn mực VFRS | IFRS tương đương |
| 34 | Tài sản và nợ phải trả chịu kiểm soát giá | IFRS 20 – Regulatory Assets and Regulatory Liabilities |
| 35 | Thanh toán trên cơ sở cổ phiếu | IFRS 2 – Share-based Payment |
| 36 | Công cụ tài chính: Thuyết minh | IFRS 7 – Financial Instruments: Disclosures |
| 37 | Công cụ tài chính: Trình bày | IAS 32 – Financial Instruments: Presentation |
| 38 | Công cụ tài chính | IFRS 9 – Financial Instruments |
| 39 | Xác định giá trị hợp lý | IFRS 13 – Fair Value Measurement |
| 40 | Suy giảm giá trị tài sản | IAS 36 – Impairment of Assets |
| 41 | Phúc lợi nhân viên | IAS 19 – Employee Benefits |
| 42 | Kế toán và báo cáo của quỹ phúc lợi hưu trí | IAS 26 – Accounting and Reporting by Retirement Benefit Plans |
Bản tin này được Crowe Vietnam tổng hợp nhằm cung cấp thông tin chung và không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể. Doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản pháp luật gốc và tham vấn chuyên gia trước khi áp dụng vào tình huống thực tế.