So sánh VAS và IFRS: Khác biệt trọng yếu và tác động đến doanh nghiệp

So sánh VAS và IFRS: Khác biệt trọng yếu và tác động đến doanh nghiệp

02/08/2025

Khác biệt từ mục tiêu đến phương pháp tiếp cận và thực tiễn áp dụng

Chuyển đổi báo cáo tài chính từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đòi hỏi doanh nghiệp hiểu rõ những khác biệt về mục tiêu, nguyên tắc và cách thức ghi nhận, đo lường, trình bày thông tin. Những khác biệt này có thể ảnh hưởng đến số liệu báo cáo, các chỉ số tài chính và cách đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Bài viết này Crowe Vietnam sẽ phân tích sự khác biệt từ mục tiêu đến phương pháp tiếp cận giữa IFRS và VAS, làm rõ các khái niệm cốt lõi và 7 khác biệt trọng yếu trong thực hành kế toán. Qua đó, lãnh đạo và đội ngũ kế toán có thêm cơ sở để nhận diện tác động và chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi.

IFRS và VAS Khác biệt từ mục tiêu đến phương pháp tiếp cận

Mục tiêu và đối tượng phục vụ

IFRS hướng đến việc cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư và chủ nợ toàn cầu, giúp họ đưa ra quyết định đầu tư và cho vay. Do đó, thông tin phải mang tính dự đoán và xác nhận cao. VAS cũng hướng đến việc cung cấp thông tin tài chính cho người sử dụng báo cáo, đồng thời được áp dụng trong khuôn khổ pháp lý và yêu cầu quản lý tại Việt Nam.

Đặc điểm định tính

IFRS đề cao các đặc điểm như tính liên quan và trình bày trung thực, đảm bảo thông tin không chỉ đúng về mặt số liệu mà còn phản ánh đúng bản chất kinh tế. VAS cũng đặt ra các yêu cầu về tính trung thực, khách quan, đầy đủ và khả năng so sánh. Khác biệt cần được đánh giá theo yêu cầu cụ thể của từng chuẩn mực và hướng dẫn áp dụng.

Phương pháp tiếp cận

IFRS thường được mô tả là "principles-based" (dựa trên nguyên tắc), nghĩa là nó cung cấp các nguyên tắc chung và yêu cầu doanh nghiệp áp dụng phán đoán chuyên môn để phản ánh bản chất kinh tế của giao dịch. Điều này mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đòi hỏi trình độ chuyên môn cao. Trong thực hành tại Việt Nam, VAS được áp dụng cùng chế độ kế toán và các hướng dẫn chi tiết, nên việc so sánh thường nhấn mạnh yếu tố tuân thủ quy định (rules-based). Tuy nhiên, VAS vẫn có các nguyên tắc chung; doanh nghiệp cần phân biệt yêu cầu của chuẩn mực với quy định hướng dẫn thực hiện và vận dụng phán đoán phù hợp trong từng trường hợp.

7 khác biệt trọng yếu giữa VAS và IFRS

1 Khuôn khổ khái niệm và nguyên tắc chung

Một trong những khác biệt cơ bản nhất nằm ở vị trí và vai trò của Khuôn khổ khái niệm (Conceptual Framework). IFRS có Khuôn khổ khái niệm riêng, là nền tảng hỗ trợ việc xây dựng và diễn giải chuẩn mực, còn VAS có Chuẩn mực chung VAS 01. Khuôn khổ khái niệm IFRS không thay thế hay có hiệu lực cao hơn một chuẩn mực cụ thể.

Khi không có chuẩn mực IFRS áp dụng trực tiếp, nhà quản trị cần xem xét hướng dẫn cho các vấn đề tương tự và các khái niệm trong Khuôn khổ khái niệm theo thứ tự tham chiếu của IAS 8. Doanh nghiệp cũng có thể tham khảo các công bố của cơ quan thiết lập chuẩn mực khác có khuôn khổ tương tự, tài liệu kế toán và thông lệ ngành phù hợp, nếu không mâu thuẫn với các nguồn ưu tiên. Theo VAS 01, trường hợp chuẩn mực cụ thể chưa quy định thì thực hiện theo Chuẩn mực chung.

2 Các thành phần của báo cáo tài chính

Theo IAS 1, bộ báo cáo tài chính đầy đủ bao gồm các thành phần chính sau cùng thông tin so sánh theo yêu cầu:

  • Báo cáo tình hình tài chính (Bảng cân đối kế toán)
  • Báo cáo lãi lỗ và thu nhập toàn diện khác
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
  • Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu (SOCE)
  • Thuyết minh báo cáo tài chính

Báo cáo lãi lỗ và thu nhập toàn diện khác có thể được trình bày trong một báo cáo hoặc hai báo cáo riêng. Báo cáo tình hình tài chính đầu kỳ so sánh còn có thể phải trình bày trong các trường hợp hồi tố, trình bày lại hoặc phân loại lại đáp ứng điều kiện của IAS 1.

Trong khuôn khổ báo cáo tài chính doanh nghiệp theo VAS, các thành phần thường gồm: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính (bao gồm thuyết minh về thay đổi vốn chủ sở hữu).

Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng với Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu, nơi IFRS cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các thay đổi trong vốn chủ sở hữu không chỉ từ lợi nhuận mà còn từ các khoản mục thu nhập toàn diện khác.

Về kỳ báo cáo, IFRS yêu cầu báo cáo tài chính phải được trình bày ít nhất hàng năm. Khi kỳ báo cáo dài hơn hoặc ngắn hơn một năm, doanh nghiệp cần công bố lý do và lưu ý về khả năng so sánh theo yêu cầu áp dụng.

3 Hệ thống tài khoản kế toán và mẫu biểu báo cáo tài chính

Tại Việt Nam, hệ thống tài khoản kế toán (COA) và mẫu biểu báo cáo tài chính được hướng dẫn trong chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp. Với doanh nghiệp thuộc phạm vi Thông tư 99/2025/TT-BTC, áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026, doanh nghiệp được chủ động sửa đổi, bổ sung hệ thống tài khoản theo quy định, gắn với quy chế hạch toán và trách nhiệm về nội dung điều chỉnh. Việc bổ sung, sửa đổi chỉ tiêu báo cáo tài chính cũng phải đáp ứng yêu cầu của chế độ áp dụng.

Ngược lại, IFRS không ấn định hệ thống tài khoản kế toán hay một bộ mẫu biểu cố định cho mọi doanh nghiệp, nhưng vẫn có yêu cầu về nội dung tối thiểu và nguyên tắc trình bày. Doanh nghiệp có thể tổ chức thông tin phù hợp với đặc thù hoạt động và nhu cầu của người sử dụng báo cáo trong phạm vi các yêu cầu đó.

4 Đồng tiền kế toán và đồng tiền chức năng

Một trong những khác biệt quan trọng khác là khái niệm Đồng tiền chức năng (Functional Currency). Theo IAS 21, doanh nghiệp xác định đồng tiền chức năng của mình, tức là đồng tiền của môi trường kinh tế chính mà đơn vị hoạt động. Nếu hồ sơ kế toán được duy trì bằng đồng tiền khác, số liệu cần được chuyển đổi sang đồng tiền chức năng theo yêu cầu của chuẩn mực. Nếu đơn vị muốn trình bày báo cáo tài chính bằng một đồng tiền khác với đồng tiền chức năng, họ phải áp dụng phương pháp chuyển đổi theo IAS 21 - Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái.

VAS chưa hoàn toàn áp dụng khái niệm đồng tiền chức năng. Mặc dù một đơn vị có thể sử dụng ngoại tệ cho mục đích kế toán và trình bày báo cáo tài chính nếu đáp ứng các điều kiện tương tự như khái niệm đồng tiền chức năng của IFRS, doanh nghiệp vẫn cần thực hiện yêu cầu chuyển báo cáo tài chính sang VND theo quy định Việt Nam áp dụng cho mình. Điều này có thể dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong việc ghi nhận và chuyển đổi các giao dịch ngoại tệ, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có hoạt động quốc tế.

5 Giá trị hợp lý

IFRS sử dụng nhiều cơ sở đo lường, trong đó giá trị hợp lý (Fair Value) được áp dụng cho nhiều loại tài sản và nợ phải trả theo yêu cầu của từng chuẩn mực, với IFRS 13 - Đo lường giá trị hợp lý cung cấp hướng dẫn chi tiết. Giá trị hợp lý được định nghĩa là giá sẽ nhận được khi bán một tài sản hoặc phải trả khi chuyển giao một khoản nợ trong một giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường.

Ngược lại, VAS chủ yếu dựa trên nguyên tắc giá gốc (Historical Cost). Ở một số khoản mục, VAS không có lựa chọn đo lường tương đương với IFRS. Ví dụ: VAS 03 - Tài sản cố định hữu hình không quy định mô hình đánh giá lại như một lựa chọn chính sách kế toán thông thường; VAS 05 - Bất động sản đầu tư chỉ cho phép mô hình giá gốc. Mặc dù có một số trường hợp VAS yêu cầu xác định giá trị hợp lý (ví dụ: trong hợp nhất kinh doanh, trao đổi tài sản phi tiền tệ), nhưng hướng dẫn thường không chi tiết bằng IFRS, tạo ra những 'điểm mù' tiềm ẩn trong việc định giá tài sản và nợ phải trả.

6 Công cụ tài chính và IFRS 9

Đây là một trong những lĩnh vực có sự khác biệt lớn nhất. VAS không có chuẩn mực tương đương IFRS 9 - Công cụ tài chính. Theo nguyên tắc chung của IFRS 9, tài sản tài chính và nợ phải trả tài chính ban đầu được đo lường theo giá trị hợp lý cộng hoặc trừ chi phí giao dịch (trừ trường hợp công cụ tài chính được đo lường theo giá trị hợp lý thông qua lãi/lỗ), có xét các ngoại lệ và yêu cầu cụ thể của chuẩn mực.

IFRS 9 cũng yêu cầu đo lường các công cụ phái sinh theo giá trị hợp lý tại thời điểm ghi nhận ban đầu và tại các ngày báo cáo tiếp theo, với lãi/lỗ từ thay đổi giá trị hợp lý được ghi nhận vào lãi/lỗ, trừ khi áp dụng kế toán phòng ngừa rủi ro. Trong khi đó, việc hạch toán và đo lường các công cụ này tại Việt Nam cần được xem xét theo quy định áp dụng cho từng loại doanh nghiệp, ngành và giao dịch.

Mô hình ECL: IFRS 9 giới thiệu mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (Expected Credit Loss - ECL) dựa trên rủi ro tín dụng dự kiến, thay vì mô hình tổn thất phát sinh theo IAS 39 trước đây và các quy định dự phòng theo VAS. Đối với các khoản mục thuộc phạm vi áp dụng, mô hình ECL yêu cầu ghi nhận tổn thất tín dụng dự kiến từ khi ghi nhận ban đầu, thay vì chờ đến khi có bằng chứng khách quan về sự suy giảm giá trị.

Kế toán phòng ngừa rủi ro (Hedge Accounting) cũng là một khái niệm phức tạp và được quy định chi tiết trong IFRS 9, nhưng lại không được áp dụng rộng rãi trong VAS.

7 Thuê tài sản và IFRS 16

IFRS 16 - Thuê tài sản đã thay đổi cơ bản cách thức ghi nhận các hợp đồng thuê. Theo IFRS 16, bên thuê phải ghi nhận hầu hết các hợp đồng thuê (trừ các trường hợp lựa chọn miễn trừ đáp ứng điều kiện, như thuê ngắn hạn không quá 12 tháng tại ngày bắt đầu thuê, không kèm quyền chọn mua, và thuê tài sản có giá trị thấp) trên bảng cân đối kế toán dưới dạng tài sản quyền sử dụng (Right-of-Use Assets) và nợ thuê (Lease Liabilities).

Điều này loại bỏ sự phân biệt giữa thuê hoạt động và thuê tài chính đối với bên thuê, có thể làm tăng đáng kể tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp có các hợp đồng trước đây được ghi nhận là thuê hoạt động. Ngược lại, VAS vẫn duy trì sự phân biệt này, với thuê hoạt động thường được ghi nhận ngoại bảng.

Sự khác biệt này có tác động lớn đến các chỉ số tài chính quan trọng như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, EBITDA, và các chỉ số thanh khoản, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn và đánh giá của nhà đầu tư.

Các khái niệm cốt lõi nhà lãnh đạo cần nắm khi chuyển đổi

Để thực sự "nói cùng ngôn ngữ" với IFRS, các nhà lãnh đạo cần hiểu rõ những khái niệm sau:

Bản chất giao dịch Substance over Form

Đây là một trong những nguyên tắc nền tảng của IFRS. Nó yêu cầu báo cáo tài chính phải phản ánh bản chất kinh tế của giao dịch, sự kiện, thay vì chỉ dựa vào hình thức pháp lý của chúng. Ví dụ điển hình là hợp đồng thuê tài sản: theo VAS, một hợp đồng thuê có thể chỉ được ghi nhận là chi phí thuê. Theo IFRS 16, khi hợp đồng chuyển giao quyền kiểm soát việc sử dụng một tài sản xác định và thuộc diện phải ghi nhận, bên thuê ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê trên bảng cân đối kế toán.

Nguyên tắc này giúp nhà lãnh đạo nhìn nhận đúng giá trị và rủi ro thực sự của các giao dịch, tránh bị đánh lừa bởi các cấu trúc pháp lý phức tạp đồng thời khuyến khích tư duy phân tích sâu sắc hơn về các thỏa thuận kinh doanh.

Trách nhiệm quản trị Stewardship

IFRS nhấn mạnh vai trò của báo cáo tài chính trong việc đánh giá trách nhiệm quản trị của ban lãnh đạo đối với các nguồn lực của doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là báo cáo tài chính không chỉ là công cụ để đo lường lợi nhuận, mà còn là thước đo về việc ban lãnh đạo đã sử dụng và bảo vệ tài sản của cổ đông hiệu quả đến mức nào. Thông tin này giúp các bên liên quan đưa ra quyết định về việc tiếp tục ủy quyền cho ban lãnh đạo hiện tại hay cần có sự thay đổi.

Ý nghĩa: Khái niệm này nâng cao trách nhiệm giải trình của nhà quản trị và ban lãnh đạo. Nó đòi hỏi sự minh bạch không chỉ về kết quả kinh doanh mà còn về cách thức quản lý tài sản, từ đó xây dựng niềm tin với nhà đầu tư và cổ đông.

Nghĩa vụ pháp lý và nghĩa vụ kinh tế

Theo IAS 37, một khoản dự phòng có thể phát sinh từ nghĩa vụ pháp lý hoặc nghĩa vụ ngầm định khi đáp ứng điều kiện ghi nhận. VAS 18 cũng có quy định về nghĩa vụ pháp lý và nghĩa vụ liên đới. Vì vậy, việc nhận diện nghĩa vụ cần căn cứ vào bản chất cam kết và điều kiện của chuẩn mực áp dụng.

Ý nghĩa: Khái niệm này giúp nhà quản trị nhận diện và quản lý sớm hơn các nghĩa vụ tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến dòng tiền và tình hình tài chính của doanh nghiệp, ngay cả khi chưa có hợp đồng hay văn bản pháp lý ràng buộc. Ví dụ, một cam kết ngầm định với khách hàng về bảo hành sản phẩm cần được đánh giá theo điều kiện ghi nhận của chuẩn mực áp dụng, dù chưa có văn bản pháp lý cụ thể.

Tác động thực tiễn qua các chuẩn mực quan trọng

Chuẩn mực IFRS VAS Tác động thực tiễn
IAS 16 về tài sản cố định
Cho phép lựa chọn mô hình giá gốc hoặc đánh giá lại theo điều kiện của chuẩn mực.
Chủ yếu sử dụng mô hình giá gốc.
Giá trị ghi sổ có thể tăng hoặc giảm theo mô hình và điều kiện áp dụng, ảnh hưởng đến khấu hao, vốn chủ sở hữu và các chỉ số tài chính.
IFRS 9 về công cụ tài chính
Phân loại tài sản tài chính theo mô hình kinh doanh và đặc điểm dòng tiền.
Phân loại đơn giản hơn và cần xem xét quy định áp dụng.
Phản ánh chiến lược đầu tư và quản lý rủi ro tài chính của doanh nghiệp, giúp nhà quản trị hiểu rõ hơn về các khoản đầu tư và nợ vay.
IFRS 15 về doanh thu
Ghi nhận doanh thu theo 5 bước, dựa trên chuyển giao quyền kiểm soát.
VAS 14 quy định các điều kiện ghi nhận, gồm chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích đối với bán hàng; hợp đồng xây dựng còn xem xét VAS 15.
Đối với các hợp đồng phức tạp, doanh thu có thể được ghi nhận sớm hơn hoặc muộn hơn, ảnh hưởng đến lợi nhuận từng kỳ và việc đánh giá hiệu suất kinh doanh.
IFRS 16 về thuê tài sản
Hầu hết hợp đồng thuê của bên thuê được ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê, có các miễn trừ đáp ứng điều kiện.
Ghi nhận chi phí thuê đối với thuê hoạt động.
Các khoản thuê văn phòng, máy móc, thiết bị thuộc diện ghi nhận có thể làm tăng tài sản và nợ, ảnh hưởng đến tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu, EBITDA.

Những khác biệt trọng yếu giữa VAS và IFRS không chỉ là vấn đề kỹ thuật kế toán mà còn có những tác động sâu rộng đến hoạt động và chiến lược của doanh nghiệp:

Ảnh hưởng đến các chỉ số tài chính và hiệu quả kinh doanh: Việc áp dụng IFRS, đặc biệt là các chuẩn mực như IFRS 16 (Thuê tài sản) và IFRS 9 (Công cụ tài chính), có thể làm thay đổi đáng kể các chỉ số tài chính quan trọng trên Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Ví dụ, IFRS 16 có thể làm tăng tổng tài sản và tổng nợ phải trả khi ghi nhận các hợp đồng trước đây là thuê hoạt động, ảnh hưởng đến các tỷ lệ đòn bẩy tài chính. IFRS 9 với mô hình ECL có thể dẫn đến việc ghi nhận chi phí dự phòng khác về giá trị hoặc thời điểm so với VAS, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.

Rủi ro tuân thủ và rủi ro thông tin: Nếu không hiểu rõ và áp dụng đúng các khác biệt, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro không tuân thủ các quy định của IFRS, ảnh hưởng đến độ tin cậy của báo cáo và uy tín của doanh nghiệp. Các hệ quả pháp lý, nếu có, phụ thuộc khuôn khổ pháp luật và nghĩa vụ cụ thể. Đồng thời, việc cung cấp thông tin tài chính không chính xác hoặc không đầy đủ theo chuẩn mực quốc tế có thể gây hiểu lầm cho nhà đầu tư, đối tác và các tổ chức tài chính.

Tác động đến quyết định đầu tư và huy động vốn: Các nhà đầu tư quốc tế và tổ chức tài chính thường dựa vào báo cáo tài chính theo IFRS để đánh giá sức khỏe tài chính và tiềm năng của doanh nghiệp. Báo cáo tài chính được lập theo IFRS sẽ tăng cường tính minh bạch và khả năng so sánh, có thể hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn quốc tế và trao đổi với nhà đầu tư. Kết quả huy động vốn còn phụ thuộc tình hình tài chính, triển vọng kinh doanh và điều kiện của giao dịch.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để chuyển đổi thành công

Để chuyển đổi thành công, các doanh nghiệp cần chủ động thực hiện:

  • Đào tạo chuyên sâu: Nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán, tài chính về các nguyên tắc và yêu cầu của IFRS, đặc biệt là những điểm khác biệt so với VAS.
  • Thực hiện “Phân tích khác biệt”: Phân tích chi tiết các khác biệt giữa VAS và IFRS trong từng lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp để xác định các điều chỉnh cần thiết.
  • Nâng cấp hệ thống và quy trình: Đảm bảo hệ thống công nghệ thông tin và các quy trình nội bộ có khả năng thu thập, xử lý và báo cáo dữ liệu theo yêu cầu của IFRS.
  • Tìm kiếm tư vấn chuyên nghiệp: Hợp tác với các chuyên gia IFRS có kinh nghiệm để nhận được sự hỗ trợ và hướng dẫn kịp thời trong suốt quá trình chuyển đổi.

Kết luận

Hiểu rõ sự khác biệt giữa IFRS và VAS giúp doanh nghiệp kết nối yêu cầu kế toán với mục tiêu quản trị và nhu cầu sử dụng báo cáo tài chính. Từ mục tiêu, phương pháp tiếp cận đến các khác biệt trong ghi nhận, đo lường và trình bày, doanh nghiệp cần đánh giá tác động dựa trên giao dịch, dữ liệu và điều kiện hoạt động thực tế của mình.

Crowe Vietnam đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình tìm hiểu và chuyển đổi IFRS. Doanh nghiệp có thể tìm hiểu các dịch vụ IFRS để lựa chọn phạm vi hỗ trợ phù hợp với mục tiêu báo cáo và năng lực hiện có.