IAS 2 - Hàng tồn kho (Inventories) yêu cầu đo lường hàng tồn kho theo giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV). Khi NRV thấp hơn giá gốc, doanh nghiệp phải ghi giảm giá trị hàng tồn kho ngay trong kỳ mà không chờ đến khi bán.
Mặc dù thường được xem là chuẩn mực đơn giản, IAS 2 có ba điểm kỹ thuật hay gây sai sót nghiêm trọng khi chuyển đổi từ VAS: (1) phân bổ định phí theo công suất bình thường thay vì công suất thực tế; (2) quy tắc NRV đặc thù cho nguyên vật liệu; và (3) cấm hoàn toàn phương pháp LIFO trong khi VAS 02 vẫn cho phép. Ba điểm này sẽ được phân tích chi tiết trong bài.
IAS 2.6 định nghĩa hàng tồn kho là tài sản được nắm giữ để bán trong hoạt động kinh doanh thông thường; đang trong quá trình sản xuất để bán; hoặc ở dạng nguyên vật liệu sẽ được dùng trong sản xuất hay cung cấp dịch vụ. Định nghĩa này bao gồm cả bất động sản phát triển để bán (của nhà phát triển bất động sản) và chi phí dịch vụ chưa hoàn thành.
Hai tầng ngoại lệ cần phân biệt
Loại trừ hoàn toàn khỏi IAS 2
Miễn yêu cầu đo lường - nhưng vẫn tuân thủ yêu cầu công bố
Giá gốc hàng tồn kho gồm tất cả chi phí mua hàng, chi phí chuyển đổi và các chi phí khác phát sinh để đưa hàng tồn kho đến vị trí và trạng thái hiện tại (IAS 2.10).
IAS 2.16 liệt kê tường minh các khoản bị loại trừ:
Lưu ý riêng về VAT: thuế VAT đầu vào được hoàn lại không được tính vào giá gốc – chỉ các loại thuế không hoàn lại mới được vốn hóa.
Đây là điểm tạo ra sự khác biệt lớn nhất giữa IAS 2 và thực tiễn VAS. Định phí sản xuất chung, khấu hao nhà xưởng, máy móc; chi phí quản lý phân xưởng phải được phân bổ dựa trên công suất bình thường, không phải công suất thực tế (IAS 2.13).
IAS 2.13 định nghĩa: sản lượng kỳ vọng đạt được trung bình qua nhiều kỳ trong điều kiện bình thường, có tính đến hao hụt từ bảo trì theo kế hoạch. Đây không phải công suất lý thuyết tối đa, mà là mức thực tế kỳ vọng khi doanh nghiệp vận hành bình thường.
Ví dụ số liệu: Nhà máy có tổng định phí 12 tỷ đồng/năm. Công suất bình thường: 1.000.000 sản phẩm. Năm nay sản xuất thực tế: 600.000 sản phẩm do thiếu đơn hàng.
Định phí phân bổ vào tồn kho: 12 tỷ × (600.000 ÷ 1.000.000) = 7,2 tỷ đồng.
Phần còn lại 4,8 tỷ đồng ghi nhận ngay vào chi phí trong kỳ – không được đưa vào giá thành của hàng tồn kho dù nhà máy vẫn đang vận hành.
Ngoài tính toán chi phí thực tế, IAS 2 cho phép hai kỹ thuật ước tính nếu kết quả gần đúng với giá gốc thực tế:
IAS 2 cho phép ba phương pháp và yêu cầu nhất quán cho hàng tồn kho có tính chất và cách sử dụng tương tự, nhưng được phép dùng phương pháp khác nhau cho các nhóm hàng khác nhau.
LIFO bị cấm hoàn toàn - Khác biệt lớn nhất với VAS
Phương pháp nhập sau xuất trước (LIFO) bị IAS 2 cấm hoàn toàn vì không phản ánh đúng luồng hàng hóa thực tế. Đây là điểm khác biệt căn bản so với US GAAP (cho phép LIFO) và so với VAS 02 (cho phép LIFO như một lựa chọn). Doanh nghiệp hiện đang dùng LIFO phải chuyển đổi trước ngày áp dụng IFRS và lượng hóa tác động điều chỉnh trên số dư lợi nhuận chưa phân phối.
NRV là giá bán ước tính trong điều kiện kinh doanh bình thường, trừ chi phí ước tính để hoàn thành và chi phí để thực hiện việc bán (IAS 2.6). NRV là giá trị đặc thù của doanh nghiệp – khác với giá trị hợp lý là giá thị trường giữa các bên tham gia thị trường. Hai khái niệm này không thể thay thế cho nhau trong thực tiễn.
1. Hàng thành phẩm và hàng hóa
2. Nguyên vật liệu - Quy tắc hay bị xử lý sai nhất
Giá nguyên liệu giảm không đồng nghĩa với việc phải ghi giảm tồn kho nguyên liệu. Nguyên tắc IAS 2.32:
3. Hàng tồn kho dịch vụ
NRV của hàng tồn kho dịch vụ thường là giá hợp đồng đã ký trừ chi phí để hoàn thành dịch vụ. Cần đánh giá riêng theo từng hợp đồng hoặc nhóm hợp đồng tương tự.
Đánh giá NRV bắt buộc tại mỗi kỳ báo cáo, dựa trên bằng chứng đáng tin cậy nhất tại thời điểm đó. Các sự kiện sau ngày báo cáo xác nhận điều kiện đã tồn tại tại ngày báo cáo phải được xem xét – ví dụ đơn hàng bị hủy sau ngày báo cáo nhưng phản ánh nhu cầu đã suy giảm từ trước.
Khi NRV thấp hơn giá gốc, khoản ghi giảm (write-down) được ghi nhận là chi phí ngay trong kỳ, không được hoãn lại đến khi hàng được bán. Thực tiễn phổ biến là trình bày khoản ghi giảm trong giá vốn hàng bán, không tách thành khoản mục riêng.
Hoàn nhập (reversal): IAS 2 yêu cầu hoàn nhập khi có bằng chứng rõ ràng NRV đã tăng, ví dụ giá bán phục hồi hoặc chi phí hoàn thành giảm. Khoản hoàn nhập ghi nhận là giảm chi phí trong kỳ, giới hạn bởi giá gốc ban đầu. Không được ghi tăng hàng tồn kho vượt quá giá gốc ban đầu.
Điểm quan trọng về trình bày: IAS 2 yêu cầu công bố riêng số tiền ghi giảm và hoàn nhập trong kỳ trong thuyết minh báo cáo tài chính, kể cả khi đã trình bày gộp trong giá vốn hàng bán trên báo cáo lãi lỗ.
Bảng dưới đây tóm tắt sáu điểm khác biệt thực chất nhất giữa IAS 2 và VAS 02:
| Tiêu chí | VAS 02 | IAS 2 (IFRS) |
| Phương pháp LIFO | Được phép - là một trong các lựa chọn hợp lệ theo VAS 02. | Bị cấm hoàn toàn. Chỉ chấp nhận FIFO và bình quân gia quyền cho hàng tương đương (IAS 2.25). |
| Công suất bình thường | Không quy định rõ ràng; phần lớn doanh nghiệp phân bổ theo công suất thực tế. | Bắt buộc dùng công suất bình thường (IAS 2.13). Phần định phí không phân bổ khi sản xuất thấp phải chi phí hóa ngay. |
| NRV của nguyên vật liệu | Ít hướng dẫn cụ thể; thực tiễn hay ghi giảm cơ học theo giá thị trường. | Không ghi giảm nguyên liệu nếu thành phẩm vẫn bán trên giá gốc. Chỉ ghi giảm khi thành phẩm bán lỗ; dùng chi phí thay thế làm NRV của nguyên liệu (IAS 2.32). |
| Hàng tồn kho dịch vụ | Chưa có hướng dẫn rõ ràng; thực tiễn không nhất quán. | Được quy định rõ: bao gồm nhân công trực tiếp, chi phí giám sát và chi phí phân bổ. Loại trừ chi phí bán hàng và quản lý chung. |
| Phương pháp bán lẻ và chi phí tiêu chuẩn | Ít hướng dẫn cụ thể về các kỹ thuật ước tính này. | Chính thức chấp nhận nếu kết quả gần đúng với giá gốc thực tế; phải xem xét lại thường xuyên (IAS 2.21–22). |
| Ngoại lệ đo lường | Không có quy định tương đương. | Commodity broker-traders đo theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán ước tính; nhà sản xuất nông lâm khoáng sản có thể đo theo NRV (IAS 2.3). |
Phần này tổng hợp các câu hỏi phổ biến nhất từ CFO, kế toán trưởng và đội ngũ tài chính khi tiếp cận IAS 2.
Doanh nghiệp có bắt buộc phải dùng công suất bình thường để phân bổ định phí không, hay có thể dùng sản lượng thực tế?
IAS 2.13 bắt buộc dùng công suất bình thường. Chỉ khi sản lượng thực tế xấp xỉ công suất bình thường mới được dùng thực tế thay thế. Nếu nhà máy hoạt động dưới công suất đáng kể, do thiếu đơn hàng, đứt gãy chuỗi cung ứng, hoặc điều chỉnh sản xuất, phần định phí không được phân bổ phải ghi nhận ngay vào chi phí trong kỳ, không được vốn hóa vào tồn kho.
Giá nguyên vật liệu giảm mạnh có nghĩa là phải ghi giảm hàng tồn kho nguyên liệu không?
Không nhất thiết. Theo IAS 2.32, nguyên vật liệu chỉ bị ghi giảm khi thành phẩm tạo ra từ chúng dự kiến bán dưới giá gốc tức là doanh nghiệp sẽ lỗ khi bán. Nếu thành phẩm vẫn có lãi, nguyên liệu không cần ghi giảm dù giá thị trường đã giảm. Kiểm tra đúng là: đánh giá NRV của thành phẩm trước, rồi mới quyết định về nguyên liệu.
NRV và giá trị hợp lý (fair value) có giống nhau không?
Không. NRV là giá trị đặc thù của doanh nghiệp, phản ánh giá bán ước tính của chính doanh nghiệp đó trong điều kiện kinh doanh thực tế, trừ chi phí để hoàn thành và bán. Giá trị hợp lý theo IFRS 13 là giá thoát (exit price) trong giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường, không phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, NRV thấp hơn giá trị hợp lý vì phản ánh chi phí bán và điều kiện cụ thể của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp đang dùng LIFO theo VAS thì khi chuyển sang IFRS phải làm gì?
Doanh nghiệp phải chuyển sang FIFO hoặc bình quân gia quyền trước ngày áp dụng IFRS. Tác động của việc chuyển đổi phương pháp, chênh lệch giữa giá trị hàng tồn kho theo LIFO và theo phương pháp mới, được điều chỉnh vào lợi nhuận chưa phân phối tại ngày chuyển đổi (theo IFRS 1 nếu là lần đầu áp dụng IFRS). Tùy theo xu hướng giá trong quá khứ và quy mô tồn kho, tác động này có thể rất đáng kể và cần được lượng hóa sớm trong quá trình chuẩn bị chuyển đổi.
Khi nào lãi vay được tính vào giá gốc hàng tồn kho?
Chỉ khi hàng tồn kho là “qualifying asset” theo IAS 23 - tức là tài sản cần một khoảng thời gian đáng kể để đưa về trạng thái sẵn sàng sử dụng hoặc bán. Điển hình là dự án bất động sản phát triển để bán đòi hỏi nhiều năm xây dựng. Hàng hóa thông thường mua về bán ngay, hoặc hàng tồn kho sản xuất trong thời gian ngắn, không được vốn hóa lãi vay.
Ghi giảm hàng tồn kho xuống NRV thì trình bày ở đâu trên báo cáo lãi lỗ?
IAS 2 không quy định cụ thể dòng trình bày, nhưng quan điểm phổ biến trong thực tiễn là ghi giảm và hoàn nhập nên được trình bày trong giá vốn hàng bán, không tách thành khoản mục riêng biệt. Tuy nhiên, IAS 2 bắt buộc công bố riêng số tiền ghi giảm và hoàn nhập trong kỳ trong thuyết minh báo cáo tài chính.
Phương pháp bán lẻ (retail method) có được chấp nhận theo IAS 2 không?
Có. IAS 2.21-22 chính thức chấp nhận phương pháp bán lẻ và chi phí tiêu chuẩn nếu kết quả gần đúng với giá gốc thực tế. Điều kiện quan trọng: tỷ lệ lợi nhuận gộp dùng trong retail method phải được xem xét lại thường xuyên, ít nhất mỗi kỳ báo cáo, đặc biệt khi có markdown (giảm giá bán). Nếu tỷ lệ lợi nhuận gộp không còn đại diện cho điều kiện thực tế, phương pháp không còn cho kết quả gần đúng với giá gốc và không được tiếp tục áp dụng.
IAS 2 - Hàng tồn kho có mối liên hệ trực tiếp với nhiều chuẩn mực IFRS khác. Bảng dưới đây gợi ý các bài đọc tiếp theo để hiểu đầy đủ bức tranh tổng thể:
| Bài viết liên quan | Điểm kết nối với IAS 2 |
| IAS 16 - Bất động sản, nhà xưởng và máy móc | Hàng tồn kho xây dựng sẵn sàng bán theo IAS 2 vs. PPE tự dùng theo IAS 16: ranh giới phân loại và tác động khấu hao. |
| IAS 23 - Chi phí đi vay | Khi nào lãi vay được vốn hóa vào giá gốc hàng tồn kho? Điều kiện qualifying asset và cách tính. |
| IAS 36 - Suy giảm giá trị tài sản | NRV trong IAS 2 và giá trị có thể thu hồi trong IAS 36: hai khái niệm giá trị phục hồi khác nhau như thế nào? |
| IAS 41 - Nông nghiệp | Nông sản sau thu hoạch chuyển từ IAS 41 sang IAS 2: giá gốc được xác định như thế nào? |
Toàn bộ chuỗi IFRS Insights của Crowe Vietnam bao gồm IAS 36 (Suy giảm giá trị tài sản), IAS 12 (Thuế thu nhập), IAS 16 (PPE), IAS 40 (Bất động sản đầu tư), IAS 38 (Tài sản vô hình), IAS 7 (Lưu chuyển tiền tệ) và IAS 24 (Bên liên quan) có thể tìm thấy tại mục IFRS Insights trên website Crowe Vietnam.